trổ trời

trổ trời

Một cơn bão trổ trời đang ập đến bờ biển.

Định nghĩa
  1. Tính từ (địa phương):
    • Không thể chịu nổi, quá đỗi, đến mức khủng khiếp: "trổ trời" dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một trạng thái, hành động hoặc tính chất nào đó, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
    • Nghịch ngợm, tinh quái, phá phách đến mức quá trớn: Trong ngữ cảnh nói về trẻ em hoặc người, "trổ trời" chỉ sự nghịch ngợm, tinh nghịchmức độ kinh khủng, không thể kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng tinh nghịch trổ trời. (Đứa bé nghịch ngợm đến mức khủng khiếp.)
    • Cái nóng hôm nay trổ trời. (Cái nóng hôm nay quá đỗi, không thể chịu nổi.)
    • Trời mưa trổ trời, suốt cả tuần không ngớt. (Mưa quá dữ dội, kéo dài suốt cả tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trổ trời" dùng với danh từ chỉ người: Nhấn mạnh tính cách hoặc hành vi của người đó.

    • ấy một người lười trổ trời. ( ấy lười biếng đến mức không thể tin nổi.)
  • "trổ trời" dùng với trạng thái thời tiết: Miêu tả thời tiết cực đoan.

    • Giông bão trổ trời làm đổ cây cối khắp nơi. (Bão lớn dữ dội gây thiệt hại nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Trời trổ (tính từ, địa phương): biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
    • Việc đó khó trời trổ. (Việc đó khó đến mức không tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng khiếp: cực kỳ dữ dội, kinh hoàng.
    • Cơn đói khủng khiếp. (Cơn đói rất dữ dội.)
  • Quá đỗi: vượt quá mức bình thường.
    • Buồn quá đỗi. (Buồn không thể chịu nổi.)
  • Ghê gớm: mức độ cao, đáng sợ.
    • Tay đó ghê gớm lắm. (Người đó rất đáng sợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Nghịch như quỷ: nghịch ngợm, tinh quái đến mức khó kiểm soáttương tự nghĩa "tinh nghịch trổ trời".
    • Thằng nghịch như quỷ, không ai quản nổi. (Đứa bé nghịch ngợm quá mức, không ai kiểm soát được.)

Từ chứa "trổ trời"